Bản dịch của từ 懒妇箴 trong tiếng Việt

懒妇箴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

懒妇箴 (Danh từ)

lǎn fù zhēn
01

Cỏ ngủ, một loại cỏ được gọi là '睡草' trong tiếng Trung.

睡草的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懒妇箴

lǎn

zhēn

Các từ liên quan

懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
箴儆
箴切
箴刺
箴功
箴尹
懒
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
Các biến thể:
嬾, 懶, 孄, 孏, 㦨, 𢤿
Hình thái radical:
⿰,⺖,赖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép