Bản dịch của từ 懒妇鱼 trong tiếng Việt
懒妇鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
懒妇鱼 (Danh từ)
【lǎn fù yú】
01
Một loại cá trong truyền thuyết dân gian, cũng là tên khác của cá cóc (鲵鱼).
民间传说中鱼名。一说为鲵鱼之别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懒妇鱼
lǎn
懒
fù
妇
yú
鱼
Các từ liên quan
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
- Các biến thể:
- 嬾, 懶, 孄, 孏, 㦨, 𢤿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,赖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懶
罱
㘝
灠
孏
欖
㰖
壈
漤
䊖
䧒
㨫
㥊
愮
㤸
愖
憳
㦃
惛
惱
慎
愹
怢
㥢
㲭
濅
糑
癃
㵰
䮇
缱
諨
嬝
懄
鮇
龍
懒惰
偷懒
懒得
懒虫
懒觉
懒散
慵懒
懒怠
树懒
懒人
