Bản dịch của từ 懒架 trong tiếng Việt
懒架
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
懒架 (Danh từ)
【lǎn jià】
01
Một loại ghế nhỏ gập lại được, thường dùng làm bàn hay ghế tạm, gọi là ghế gấp hay quỳ gập.
即曲几。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懒架
lǎn
懒
jià
架
Các từ liên quan
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
架不住
架儿
架势
架子
架子工
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
- Các biến thể:
- 嬾, 懶, 孄, 孏, 㦨, 𢤿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,赖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懶
罱
㘝
灠
孏
欖
㰖
壈
漤
䊖
䧒
㨫
㥊
愮
㤸
愖
憳
㦃
惛
惱
慎
愹
怢
㥢
㲭
濅
糑
癃
㵰
䮇
缱
諨
嬝
懄
鮇
龍
懒惰
偷懒
懒得
懒虫
懒觉
懒散
慵懒
懒怠
树懒
懒人
