Bản dịch của từ 懒残 trong tiếng Việt

懒残

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

懒残 (Danh từ)

lǎn cán
01

Biệt hiệu của cao tăng nhà Đường tên Minh Tán.

唐高僧明瓒的别号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懒残

lǎn

cán

Các từ liên quan

懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
残丝断魂
残书
残云
懒
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
Các biến thể:
嬾, 懶, 孄, 孏, 㦨, 𢤿
Hình thái radical:
⿰,⺖,赖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép