Bản dịch của từ 懒癌 trong tiếng Việt
懒癌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
懒癌 (Danh từ)
【lǎn ái】
01
Ung thư lười biếng, chứng luời biếng; lười biếng; bệnh lười biếng
懒癌是指一种对懒惰的极端状态,形容人们对做事情的极度抵触和逃避。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懒癌
lǎn
懒
ái
癌
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
- Các biến thể:
- 嬾, 懶, 孄, 孏, 㦨, 𢤿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,赖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懶
罱
㘝
灠
孏
欖
㰖
壈
漤
䊖
䧒
㨫
㥊
愮
㤸
愖
憳
㦃
惛
惱
慎
愹
怢
㥢
㲭
濅
糑
癃
㵰
䮇
缱
諨
嬝
懄
鮇
龍
懒惰
偷懒
懒得
懒虫
懒觉
懒散
慵懒
懒怠
树懒
懒人
