Bản dịch của từ 懒龙 trong tiếng Việt

懒龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

懒龙 (Danh từ)

lǎn lóng
01

Một loại bánh mì cuộn, giống như bánh hoa cuốn trong ẩm thực Trung Hoa, phổ biến ở vùng miền, thường gọi là bánh mì cuộn mềm xốp.

方言。花卷一类的面食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懒龙

lǎn

lóng

Các từ liên quan

懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
懒
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
Các biến thể:
嬾, 懶, 孄, 孏, 㦨, 𢤿
Hình thái radical:
⿰,⺖,赖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép