Bản dịch của từ 懔懔 trong tiếng Việt

懔懔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇlinthanh hỏi

懔懔 (Tính từ)

lín lǐn
01

Sợ hãi, lo ngại, giữ thái độ cảnh giác và e dè (tỏ vẻ lo sợ, đề phòng)

1.危惧貌;戒慎貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điềm tĩnh nghiêm nghị; vẻ mặt nghiêm trang, cứng rắn (có hào khí, chính trực)

2.严正貌。刚烈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lạnh cóng; lạnh buốt (miêu tả vẻ hoặc cảm giác lạnh)

3.寒冷貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懔懔

lǐn

Các từ liên quan

懔忧
懔然
懔畏
懔遵
懔
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Các biến thể:
懍, 𢤭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép