Bản dịch của từ 懔栗 trong tiếng Việt

懔栗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇlinthanh hỏi

懔栗 (Tính từ)

lǐn lì
01

Kinh hãi, rùng mình (sợ đến co người lại); Hán Việt: lâm lật — cảm thấy run sợ, khiếp đảm

见'懔栗'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懔栗

lǐn

懔
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Các biến thể:
懍, 𢤭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép