ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
懔遵
Bảng phân tích âm vị 懔
Lǐn
Kính cẩn tuân theo; giữ lễ phép mà tôn trọng làm theo (có sắc thái trang nghiêm, thận trọng)
犹谨遵。
lǐn
懔
zūn
遵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép