Bản dịch của từ 懖 trong tiếng Việt
懖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guō | ㄍㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
懖 (Tính từ)
【guō】
01
Vừa ngu dốt vừa tự cho mình là đúng (như người 'quả quyết' mà không biết gì).
既无知又自以为是。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 𢤌, 𦗾, 𦘉, 𦘌
- Hình thái radical:
- ⿱,銛,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿一丨丨乚一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涡
郭
锅
嘓
咼
鈛
猓
㗻
啯
过
咶
彉
心
㤻
憋
悉
总
㤀
恕
㦤
怷
悡
愨
恙
䪖
豐
嬻
髃
鵘
瀦
擽
𠐷
謯
㻾
藦
㸄
