Bản dịch của từ 懙 trong tiếng Việt
懙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
懙 (Tính từ)
【yǔ】
01
Rỡ; như 'mừng rỡ'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 𢢎
- Hình thái radical:
- ⿰⺖與
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔱
屿
鄅
貐
语
㒜
楀
寙
語
㠘
㒁
偊
与
娱
羭
婾
睮
亐
榆
㫹
楡
㺞
媀
渝
悯
愽
忻
悷
㥼
懨
憮
忰
㦦
怢
忆
怛
隸
錜
濁
錠
䗗
燈
鲭
嚃
𠂅
糖
䦧
㩘
