Bản dịch của từ 懛 trong tiếng Việt
懛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāi | ㄉㄞ | N/A | N/A | N/A |
懛 (Tính từ)
【dāi】
01
〔~剴〕cảm giác thất vọng, buồn bã như bị 'đãi' (đánh) trúng tim; trạng thái chán nản, mất phương hướng.
〔~剴〕失意的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “呆”, chỉ trạng thái ngớ ngẩn, đần độn, hay vụng về như người 'đãi' (đần) không nhanh nhẹn.
同“呆”,痴呆;笨拙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
