Bản dịch của từ 懛 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāi

ㄉㄞN/AN/AN/A

(Tính từ)

dāi
01

〔~〕cảm giác thất vọng, buồn bã như bị 'đãi' (đánh) trúng tim; trạng thái chán nản, mất phương hướng.

〔~剴〕失意的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “”, chỉ trạng thái ngớ ngẩn, đần độn, hay vụng về như người 'đãi' (đần) không nhanh nhẹn.

同“呆”,痴呆;笨拙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懛
Bính âm:
【dāi】【ㄉㄞ】【ĐÃI】
Các biến thể:
呆, 嬯, 獃
Hình thái radical:
⿰,忄,臺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨一丨乚一丶乚一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép