Bản dịch của từ 懝 trong tiếng Việt
懝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
懝 (Tính từ)
【ài】
01
Lú lẫn, như người già bị mất trí nhớ (dễ nhớ như 'ái' là quên hết).
痴呆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoảng sợ, sợ hãi đến mất bình tĩnh (tâm trạng 'ái' lo lắng).
惶恐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dừng lại, ngưng trệ (như việc làm bị 'ái' lại giữa chừng).
中止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 㘈, 𢣕, 擬
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,疑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一乚丿一一丿丶乚丶乚丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硋
㘷
㿄
嗳
壒
璦
鴱
嬡
㕌
䅬
愛
㤅
㲼
䰯
䘸
轶
妷
䦴
䔬
䋵
勚
幆
㖂
䢃
䰯
柅
晲
旎
棿
㣇
檷
䕥
䭲
薿
疑
伲
慬
悔
慠
㤒
憰
愕
㥂
惸
憎
懰
㤓
恡
䦭
䤷
繋
䌕
窾
䉂
鮡
轅
殮
歗
䩮
隸
