Bản dịch của từ 懟 trong tiếng Việt
懟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
懟 (Động từ)
【duì】
01
Oán giận, hận thù (như câu thành ngữ “căm thù như ngọn lửa cháy trong lòng”)
怨恨。《説文•心部》:“懟,怨也。”《廣雅•釋詁四》:“懟,恨也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tàn nhẫn, hung ác (dữ dội như cơn giận dữ không kiềm chế)
狠戾;凶狠。《詩•大雅•蕩》:“而秉義類,彊禦多懟。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【DUỐI】
- Các biến thể:
- 怼, 譵, 𢥓
- Hình thái radical:
- ⿱,對,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一丶ノ一一丨一一丨丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬽
㬣
兌
對
䬈
䇤
对
㳔
碓
队
敦
杸
惎
㥣
憖
悳
㤲
惫
惢
㤩
慙
㤫
戀
恚
斷
㩨
䨯
雛
䰃
懘
㙼
龎
騇
繚
藠
㶉
