Bản dịch của từ 懡 trong tiếng Việt
懡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǒ | ㄇㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
懡 (Tính từ)
【mǒ】
01
〔~㦬(luó)〕①Một vẻ mặt xấu hổ, chẳng hạn như "Sư phụ có một ngày làm trụ trì, chưa kịp nói một lời đã bị tổ tiên mắng, ~~ đã nghỉ hưu." ② Thưa thớt, chẳng hạn như “Hương thơm của thiếu gia làm người ta cảm động, hoa cỏ~~ thiếu năng lượng.”
〔~㦬(luó)〕①羞愧的样子,如“師一日造方丈,未及語,被祖詬骂,~~而退。”②稀疏,如“公子亭台香触人,百花~~无精神。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
