Bản dịch của từ 懡 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~(luó)〕①Một vẻ mặt xấu hổ, chẳng hạn như "Sư phụ có một ngày làm trụ trì, chưa kịp nói một lời đã bị tổ tiên mắng, ~~ đã nghỉ hưu." ② Thưa thớt, chẳng hạn như “Hương thơm của thiếu gia làm người ta cảm động, hoa cỏ~~ thiếu năng lượng.”

〔~㦬(luó)〕①羞愧的样子,如“師一日造方丈,未及語,被祖詬骂,~~而退。”②稀疏,如“公子亭台香触人,百花~~无精神。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懡
Bính âm:
【mǒ】【ㄇㄛˇ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,忄,麼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶一丿一丨丿乚一丨丿乚乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép