ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
懢
Bảng phân tích âm vị 懢
Lán
Nhàm; như 'nhàm tai; nhàm chán'; làn; mệt mỏi
懢是指一种疲惫、无力的状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép