Bản dịch của từ 懣 trong tiếng Việt
懣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèn | ㄇㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
懣 (Tính từ)
【mèn】
01
Xem '懑' (buồn bực, u sầu như lòng người mẫn cảm)
见“懑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mèn】【ㄇㄣˋ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 㦖, 懑, 𢡛
- Hình thái radical:
- ⿱,滿,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フ丨ノ丶ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焖
懑
悗
暪
㦖
鞔
燜
㱪
惛
㵍
闷
悶
惹
慶
應
慸
惉
必
恣
慹
㦝
惢
愗
懬
躇
簜
蟲
䮚
韙
鵒
繨
鞭
𢡊
儮
𠘝
鞨
