Bản dịch của từ 懤懤 trong tiếng Việt
懤懤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
懤懤 (Tính từ)
【chóu chóu】
01
Buồn phiền, lo lắng; trạng thái ưu sầu sâu sắc
忧愁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懤懤
chóu
懤
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【SẦU】
- Các biến thể:
- 㤽, 㦞
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,壽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菗
栦
䇺
酧
椆
雠
㛶
檮
梼
幬
薵
裯
恪
慱
悙
懛
恮
愾
忪
㦋
慎
怙
忔
㤘
鍥
䊝
斣
䭋
鳂
覬
矯
鵉
濴
濫
㬢
擯
