Bản dịch của từ 懦响 trong tiếng Việt

懦响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

懦响 (Danh từ)

nuò xiǎng
01

Âm thanh mềm mại, yếu ớt, uể oải (âm thanh nhu mì và mỏng yếu); Hán Việt: nhược hương/nhược hưởng (gợi nhớ «» yếu mềm、«» âm thanh).

柔靡之音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懦响

nuò

xiǎng

Các từ liên quan

懦儿
懦劣
懦善
懦夫
懦孱
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
懦
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NỌA】
Các biến thể:
㐡, 偄, 愞, 懧, 耎, 𢡼, 𠏢, 𢘎, 𢘧
Hình thái radical:
⿰,⺖,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép