Bản dịch của từ 懦葸 trong tiếng Việt

懦葸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

懦葸 (Tính từ)

nuò xǐ
01

Nhút nhát, sợ sệt; e dè, thiếu can đảm (畏怯)

畏怯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懦葸

nuò

Các từ liên quan

懦儿
懦劣
懦响
懦善
懦夫
葸慎
葸懦
懦
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NỌA】
Các biến thể:
㐡, 偄, 愞, 懧, 耎, 𢡼, 𠏢, 𢘎, 𢘧
Hình thái radical:
⿰,⺖,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép