Bản dịch của từ 懩 trong tiếng Việt
懩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
懩 (Động từ)
【yǎng】
01
Trong lòng muốn thể hiện tài năng, kiểu như muốn 'dương oai' cho người khác thấy (nhớ chữ 懩 có bộ tâm, liên quan đến tâm trạng).
心里想逞能:“屏发布而累息,徒心烦而技~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lo lắng, bồn chồn không yên trong lòng.
心忧不定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
