Bản dịch của từ 懪 trong tiếng Việt
懪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
懪 (Tính từ)
【bó】
01
Cảm giác bức bối, khó chịu trong lòng như bị mắc kẹt (giống như 'bực bội').
烦闷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vi phạm, trái ngược với quy tắc hoặc lẽ phải; cũng có nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng.
违反,违背。相反,糊涂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
