Bản dịch của từ 懫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Động từ)

zhì
01

Phẫn nộ

激怒了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bực bội, khó chịu

不满

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hủy bỏ

停止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ghét

讨厌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懫
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
𡏸, 𡒐, 𦥊, 𦥋
Hình thái radical:
⿰⺖質
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノノ一丨ノノ一丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép