Bản dịch của từ 懬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

kuàng
01

Rộng lớn, bao la như không gian mênh mông (nhớ đến từ 'khoáng đạt' dễ liên tưởng).

廣闊。《説文•心部》:“懬,闊也。一曰廣也,大也。一曰寬也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Oán hận, giận dữ trong lòng (giống như 'căm khoáng' tức là căm ghét).

怨恨。《廣韻•蕩韻》:“懬,怨也。”《集韻•宕韻》:“懭,恨也。或通作懬。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trống rỗng, không có gì bên trong (giống như cảm giác 'khoáng' là trống trải).

空虛。後作“曠”。《正字通•心部》:“懬,虚也。”《漢書•元帝紀》:“衆僚久懬,未得其人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懬
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 㢜
Hình thái radical:
⿸,廣,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép