Bản dịch của từ 懬废 trong tiếng Việt

懬废

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

懬废 (Động từ)

kuàng fèi
01

Bỏ hoang; phế bỏ, để cho chìm vào hoang phế (ví dụ: đất đai, công việc bị bỏ phế)

旷废,荒废。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懬废

kuàng

fèi

Các từ liên quan

废业
废举
懬
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 㢜
Hình thái radical:
⿸,廣,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép