Bản dịch của từ 懭 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎng

ㄎㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

kuǎng
01

Mạnh mẽ, cường tráng như rừng rậm hoang dã (nhớ đến 'khoảng' rừng hoang).

强悍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Trong cụm ~) Buồn bã, chán nản, không đạt được ý nguyện (như tâm trạng 'khoảng' vắng, trống trải).

〔~悢(liàng)〕怅惘,不得志的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Căm ghét, oán hận (cảm xúc mãnh liệt như lòng căm hờn).

恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懭
Bính âm:
【kuǎng】【ㄎㄨㄤˇ】【KHOẢNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép