Bản dịch của từ 懭 trong tiếng Việt
懭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎng | ㄎㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
懭 (Tính từ)
【kuǎng】
01
Mạnh mẽ, cường tráng như rừng rậm hoang dã (nhớ đến 'khoảng' rừng hoang).
强悍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Trong cụm ~悢) Buồn bã, chán nản, không đạt được ý nguyện (như tâm trạng 'khoảng' vắng, trống trải).
〔~悢(liàng)〕怅惘,不得志的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Căm ghét, oán hận (cảm xúc mãnh liệt như lòng căm hờn).
恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
