Bản dịch của từ 懮 trong tiếng Việt
懮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
懮 (Danh từ)
【yǒu】
01
Đau buồn
严重的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thư thái
轻松
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 憂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,憂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丨フ一一丶フ丶フ丶丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幽
浟
优
攸
泑
悠
瀀
怮
逌
忧
峳
羪
䱂
牖
苃
牗
栯
㔽
黝
铕
卣
楢
梄
酉
怽
愧
愖
懁
悂
怔
憮
㤭
愦
愀
慞
惆
趩
䱘
䉙
鼬
䗴
䪘
鵔
鞫
䲣
蹩
䥅
襠
担懮
懮虑
