Bản dịch của từ 懮懮 trong tiếng Việt
懮懮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
懮懮 (Tính từ)
【yōu yōu】
01
Buồn lo, sầu muộn; trạng thái âu sầu (Hán-Việt: ưu ưu - nhớ chữ 優/憂 liên quan: ưu phiền).
忧愁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懮懮
yǒu
懮
Các từ liên quan
懮受
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 憂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,憂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丨フ一一丶フ丶フ丶丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幽
浟
优
攸
泑
悠
瀀
怮
逌
忧
峳
羪
䱂
牖
苃
牗
栯
㔽
黝
铕
卣
楢
梄
酉
怽
愧
愖
懁
悂
怔
憮
㤭
愦
愀
慞
惆
趩
䱘
䉙
鼬
䗴
䪘
鵔
鞫
䲣
蹩
䥅
襠
担懮
懮虑
