Bản dịch của từ 懯 trong tiếng Việt
懯
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | N/A | N/A | N/A |
懯 (Trạng từ)
【fū】
01
(dùng trong cụm từ như '憋懯') chỉ trạng thái nhanh như gió, vùn vụt như tiếng thở hổn hển khi cố nín nhịn (nhanh đến mức muốn 'phù' ra ngoài)
〔憋~〕急速的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '怤', thường dùng để diễn tả trạng thái vội vàng, hấp tấp
同“怤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
