Bản dịch của từ 懲 trong tiếng Việt
懲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
懲 (Động từ)
【chéng】
01
Xem chữ '惩' (trừng phạt, răn đe để sửa sai)
见“惩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRỪNG】
- Các biến thể:
- 惩, 懲, 懲
- Hình thái radical:
- ⿱,徵,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ丨一一一丨一ノ一ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埕
鋮
窚
䗊
宬
珵
澄
乗
䄇
䇸
鯎
溗
㦂
㦝
恚
忈
懯
慿
悐
戁
㤟
懸
忒
您
䩶
騠
鵫
鶑
䠿
䌜
臋
儴
鏔
镽
䶀
𠔹
