Bản dịch của từ 懵劲儿 trong tiếng Việt
懵劲儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měng | ㄇㄥˇ | m | eng | thanh hỏi |
懵劲儿 (Danh từ)
【měng jìn er】
01
Mánh lới lừa bịp, chiêu trò lừa gạt (dùng để chỉ những trò lừa, chiêu móc ngoặc không thật lòng)
蒙骗花样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懵劲儿
měng
懵
jìn
劲
er
儿
Các từ liên quan
懵冒
懵头懵脑
懵头转向
懵如
懵怔
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【měng】【ㄇㄥˇ】【MỘNG】
- Các biến thể:
- 懜, 懞, 瞢, 𠐧, 𢢺, 𢅴, 𦡗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,瞢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨丨フ丨丨一丶フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矒
懞
瞢
䁅
鯭
錳
猛
锰
懜
艋
冡
蠓
恺
恄
惍
㥗
惦
懢
愫
㥉
慱
㤯
慓
惱
䁶
㿐
繗
䊨
癤
壝
饃
䫕
䱑
蹙
襠
䞇
懵逼
懵懂
懵懵懂懂
懵然无知
痴呆懵懂
