Bản dịch của từ 懵头懵脑 trong tiếng Việt
懵头懵脑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měng | ㄇㄥˇ | m | eng | thanh hỏi |
懵头懵脑 (Tính từ)
【méng tóu měng nǎo】
01
Lơ mơ, ngơ ngác; đầu óc mơ hồ, không tỉnh táo (ví dụ: vì mệt hoặc bối rối)
迷迷糊糊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懵头懵脑
měng
懵
tóu
头
měng
脑
Các từ liên quan
懵冒
懵劲儿
懵头转向
懵如
懵怔
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
- Bính âm:
- 【měng】【ㄇㄥˇ】【MỘNG】
- Các biến thể:
- 懜, 懞, 瞢, 𠐧, 𢢺, 𢅴, 𦡗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,瞢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨丨フ丨丨一丶フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矒
懞
瞢
䁅
鯭
錳
猛
锰
懜
艋
冡
蠓
恺
恄
惍
㥗
惦
懢
愫
㥉
慱
㤯
慓
惱
䁶
㿐
繗
䊨
癤
壝
饃
䫕
䱑
蹙
襠
䞇
懵逼
懵懂
懵懵懂懂
懵然无知
痴呆懵懂
