Bản dịch của từ 懵头转向 trong tiếng Việt

懵头转向

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

懵头转向 (Tính từ)

měng tóu zhuàn xiàng
01

Bối rối, không biết đường đi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懵头转向

měng

tóu

zhuǎn

xiàng

Các từ liên quan

懵冒
懵劲儿
懵头懵脑
懵如
懵怔
头一无二
头七
头上
头上安头
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
懵
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MỘNG】
Các biến thể:
懜, 懞, 瞢, 𠐧, 𢢺, 𢅴, 𦡗
Hình thái radical:
⿰,⺖,瞢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨丨フ丨丨一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép