Bản dịch của từ 懵怔 trong tiếng Việt
懵怔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měng | ㄇㄥˇ | m | eng | thanh hỏi |
懵怔 (Động từ)
【měng zhēng】
01
Bởi bất ngờ hoặc sự cố mà sững sờ, nghẹn lại, mất phương hướng trong giây lát (gần như ‘há hốc’ hoặc ‘sững người’).
因意外而发愣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懵怔
měng
懵
zhēng
怔
Các từ liên quan
懵冒
懵劲儿
懵头懵脑
懵头转向
懵如
怔忡
怔忪
怔怔
怔神儿
怔营
- Bính âm:
- 【měng】【ㄇㄥˇ】【MỘNG】
- Các biến thể:
- 懜, 懞, 瞢, 𠐧, 𢢺, 𢅴, 𦡗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,瞢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨丨フ丨丨一丶フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矒
懞
瞢
䁅
鯭
錳
猛
锰
懜
艋
冡
蠓
恺
恄
惍
㥗
惦
懢
愫
㥉
慱
㤯
慓
惱
䁶
㿐
繗
䊨
癤
壝
饃
䫕
䱑
蹙
襠
䞇
懵逼
懵懂
懵懵懂懂
懵然无知
痴呆懵懂
