Bản dịch của từ 懵懵 trong tiếng Việt
懵懵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měng | ㄇㄥˇ | m | eng | thanh hỏi |
懵懵 (Tính từ)
【méng měng】
01
Mơ hồ, lờ mờ; đầu óc ngơ ngác, không rõ ràng
1.模糊不清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mơ hồ, lơ mơ, đầu óc bối rối (không tỉnh táo, như 'ngơ ngác')
2.糊里糊涂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懵懵
měng
懵
Các từ liên quan
懵冒
懵劲儿
懵头懵脑
懵头转向
懵如
懵怔
懵憕
懵憧
懵懂
懵懵懂懂
- Bính âm:
- 【měng】【ㄇㄥˇ】【MỘNG】
- Các biến thể:
- 懜, 懞, 瞢, 𠐧, 𢢺, 𢅴, 𦡗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,瞢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨丨フ丨丨一丶フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矒
懞
瞢
䁅
鯭
錳
猛
锰
懜
艋
冡
蠓
恺
恄
惍
㥗
惦
懢
愫
㥉
慱
㤯
慓
惱
䁶
㿐
繗
䊨
癤
壝
饃
䫕
䱑
蹙
襠
䞇
懵逼
懵懂
懵懵懂懂
懵然无知
痴呆懵懂
