Bản dịch của từ 懵然无知 trong tiếng Việt

懵然无知

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

懵然无知 (Thành ngữ)

měng rán wú zhī
01

Vô cảm; mất tri giác; không hiểu biết; không biết lí lẽ; không có người biết; không người hiểu được; lời nói không phối hợp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懵然无知

měng

rán

zhī

Các từ liên quan

懵冒
懵劲儿
懵头懵脑
懵头转向
懵如
然不
然且
然乃
然信
然则
无一不备
无一不知
无一可
无一时
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
懵
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MỘNG】
Các biến thể:
懜, 懞, 瞢, 𠐧, 𢢺, 𢅴, 𦡗
Hình thái radical:
⿰,⺖,瞢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨丨フ丨丨一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép