Bản dịch của từ 懶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

(Tính từ)

lǎn
01

(Hình thanh) Tâm + âm 'lại' tạo chữ, gốc nghĩa là lười biếng

(形聲。从心,賴聲。本義:懶惰)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lười nhác, biếng nhác (dễ nhớ như 'lãn' = lười, không muốn làm việc)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống (cảm giác như muốn nằm lì ra)

疲憊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懶
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
Các biến thể:
㦨, 嬾, 孄, 孏, 懒, 懶, 𢤿, 𢛔
Hình thái radical:
⿰,⺖,賴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép