Bản dịch của từ 懸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

xuán
01

Treo, buộc lên cao (như treo bình thuốc chữa bệnh – “懸壺濟世” tượng trưng cho sự cứu giúp mọi người).

掛、繫。如:“懸壺濟世”。《後漢書•卷八十二•方術傳下•費長房傳》:“又臥於空室,以朽索懸萬斤石於心上。”宋•張耒《海州道中詩二首之二》:“逃屋無人草滿家,纍纍秋蔓懸寒瓜。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lo lắng, nhớ nhung, bận tâm (như “懸念” – lòng luôn treo nhớ một điều gì đó).

牽掛﹑掛念。如:“懸念”、“懸思”。唐•李白《聞丹丘子於城北營石門幽居詩》:“心懸萬里外,影滯兩鄉隔。”《紅樓夢•第二十七回》:“你昨兒可告了我不曾?教我懸了一夜的心。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Công khai, thông báo rộng rãi (như “懸賞” – treo thưởng để ai cũng biết).

公示﹑公布。如:“懸賞”。《孫子•九地》:“施無法之賞,懸無政之令。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Treo lơ lửng trên cao (như thác nước treo lơ lửng – “懸瀑”).

高掛的。如:“懸泉”、“懸瀑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Khoảng cách lớn, khác biệt rõ rệt (như “懸殊” – sự chênh lệch xa).

差別大、距離遠。如:“懸殊”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Vấn đề kéo dài chưa giải quyết (như “懸案” – vụ án treo chưa có kết luận).

久延不決的。如:“懸案”。《韓非子•亡徵》:“藏怒而弗發,懸罪而弗誅,使臣陰憎而愈憂懼。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Không có căn cứ, tưởng tượng không thực tế (như “懸想” – suy nghĩ viển vông).

憑空﹑無依據。如:“懸想”。唐•柳宗元《復杜溫夫書》:“吾性騃滯,多所未甚諭,安敢懸斷是且非耶?”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

懸
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
悬, 𠐴, 𢝝
Hình thái radical:
⿱,縣,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨ノ丶ノフフ丶丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép