Bản dịch của từ 懹懹 trong tiếng Việt

懹懹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ràng

ㄖㄤˋN/AN/AN/A

懹懹 (Tính từ)

ràng ràng
01

Sợ hãi, run rẩy; vẻ mặt hoặc tâm trạng lo sợ (cảm giác sợ hãi nhẹ đến rõ rệt)

恐惧貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懹懹

ràng

Các từ liên quan

懹畏
懹
Bính âm:
【ràng】【ㄖㄤˋ】【NĂNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép