Bản dịch của từ 懼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

(Tính từ)

01

(Hình thanh) Tâm trạng sợ hãi, lo lắng (nhớ câu 'cự sợ' dễ liên tưởng)

(形聲。从心,瞿聲。本義:害怕,恐懼)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sợ hãi; khiếp sợ; lo lắng (như trong các từ: 'cự tư' - suy nghĩ thận trọng vì sợ, 'cự tuyển' - sợ bị phạt, 'cự cao chứng' - chứng sợ độ cao)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tình trạng hoảng hốt, bối rối, mất bình tĩnh

∶驚慌失措的樣子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dọa nạt, hăm dọa người khác

恐嚇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

懼
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
惧, 愳, 瞿, 𢡔
Hình thái radical:
⿰,⺖,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép