Bản dịch của từ 懾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

shè
01

Xem chữ '' để hiểu nghĩa: sợ hãi, khiếp sợ (như bị 'thế' lực làm cho run sợ).

见“慑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懾
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【摄】
Các biến thể:
㒤, 慑
Hình thái radical:
⿰,⺖,聶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép