Bản dịch của từ 懿亲 trong tiếng Việt

懿亲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

懿亲 (Danh từ)

yì qīn
01

Thân nhân chính thức

(正式)近亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ hàng gần nhất

最亲近的亲戚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懿亲

qīn

Các từ liên quan

懿义
懿伟
懿共
懿和
懿哲
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
懿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 㦉, 㦤, 歖, 𡕆, 𡤵, 𢤥, 抑, 㱅, 𢢶
Hình thái radical:
⿰,壹,恣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一丶一ノフノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép