Bản dịch của từ 懿和 trong tiếng Việt

懿和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

懿和 (Tính từ)

yì hé
01

Đẹp đức, hòa nhã và hài hòa; nhân phẩm tốt và hòa thuận

美善和谐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懿和

Các từ liên quan

懿义
懿亲
懿伟
懿共
懿哲
和一
和上
和丘
和丸
和义
懿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 㦉, 㦤, 歖, 𡕆, 𡤵, 𢤥, 抑, 㱅, 𢢶
Hình thái radical:
⿰,壹,恣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一丶一ノフノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép