Bản dịch của từ 懿士 trong tiếng Việt

懿士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

懿士 (Danh từ)

yì shì
01

Người có phẩm hạnh, người đức độ (Hán Việt: '' ~ nhã, lương thiện; '' ~ nhân sĩ)

有美德的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懿士

shì

Các từ liên quan

懿义
懿亲
懿伟
懿共
懿和
士习
士乡
士五
士人
懿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 㦉, 㦤, 歖, 𡕆, 𡤵, 𢤥, 抑, 㱅, 𢢶
Hình thái radical:
⿰,壹,恣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一丶一ノフノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép