Bản dịch của từ 懿媺 trong tiếng Việt

懿媺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

懿媺 (Tính từ)

yì měi
01

Xinh đẹp, đức hạnh; vẻ đẹp vừa ngoại hình vừa phẩm chất (Hán-Việt: = ý: tốt đẹp, = nhị: nhan sắc đẹp)

美善。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懿媺

měi

Các từ liên quan

懿义
懿亲
懿伟
懿共
懿和
媺人
媺恶
媺言
懿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 㦉, 㦤, 歖, 𡕆, 𡤵, 𢤥, 抑, 㱅, 𢢶
Hình thái radical:
⿰,壹,恣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一丶一ノフノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép