Bản dịch của từ 懿范长存 trong tiếng Việt

懿范长存

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

懿范长存 (Thán từ)

yì fàn cháng cún
01

美好的风范永存尤用于称颂妇女品德高尚美好贤淑榜样风范)。可理解为高尚的品德代代留存”。

懿范:美好的风范。美好的风范永远留存下去。多用于称颂妇女的品德好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懿范长存

fàn

cháng

cún

Các từ liên quan

懿义
懿亲
懿伟
懿共
懿和
范仲淹
存亡
存亡安危
懿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 㦉, 㦤, 歖, 𡕆, 𡤵, 𢤥, 抑, 㱅, 𢢶
Hình thái radical:
⿰,壹,恣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一丶一ノフノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép