Bản dịch của từ 戃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

tǎng
01

〔~(huāng)〕buồn bã, thất vọng như người mất phương hướng (giống như 'đắng' lòng khi gặp chuyện không may).

〔~慌(huāng)〕失意忧愁的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

戃
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép