Bản dịch của từ 戃恍 trong tiếng Việt

戃恍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇN/AN/AN/A

戃恍 (Động từ)

táng huǎng
01

Xem “戃慌” — hoảng hốt, sợ hãi (theo ghi chú chữ cổ); gần nghĩa với trạng thái bối rối, hoảng loạn

见“戃慌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戃恍

tǎng

huǎng

Các từ liên quan

戃慌
恍如
恍如梦境
恍如梦寐
恍如隔世
戃
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép