Bản dịch của từ 戃慌 trong tiếng Việt

戃慌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇN/AN/AN/A

戃慌 (Tính từ)

tǎng huāng
01

Lúng túng, hoang mang; trạng thái bối rối, ngơ ngác (cổ, ít dùng)

1.亦作“戃恍”。亦作“戃怳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thất vọng, u sầu, vẻ mặt chán nản vì gặp điều không vừa ý

2.失意貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.难以索解;不可测度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戃慌

tǎng

huāng

Các từ liên quan

戃恍
慌不择路
慌乱
慌做一团
慌做一堆
戃
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép