Bản dịch của từ 戄然 trong tiếng Việt
戄然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
戄然 (Tính từ)
【jué rán】
01
Kinh ngạc, hoảng hốt; vẻ mặt hoặc thái độ sững sờ do sợ hãi hoặc bất ngờ (Hán Việt: kinh nhiên/kinh nhiên tương tự)
惊貌;惊惧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戄然
jué
戄
rán
然
Các từ liên quan
然不
然且
然乃
然信
然则
